Eng Breaking – Assessment – Lesson 02

You will have 14 questions to answer in each assessment. The answering time is unlimited. So take it easy and go ahead.

Bạn sẽ có 14 câu hỏi cần trả lời trong mỗi bài Đánh giá. Thời gian để trả lời là không giới hạn. Vì vậy, hãy thư giãn và sẵn sàng nào!

Question 1

Listen to four statements about the picture. Choose the statement that best describes the picture

Nghe 4 câu dưới đây về bức ảnh. Chọn câu đúng nhất miêu tả về bức ảnh.

KeyScriptsTranslation & Explanation
CA. The couple shares a meal together.
B. They are singing at the wedding.
C. They get married.
D. The couple is smiling.
A. Cặp đôi ăn bữa cơm cùng nhau.
B. Họ đang hát ở đám cưới.
C. Họ làm đám cưới.
D. Cặp đôi đang mỉm cười.

Get married (v): làm đám cưới
Trong hình, hai người đang mặc đồ lễ phục, cùng nhau làm nghi thức đám cưới.
Do vậy đáp án đúng là C

Question 2

Listen to the question and three responses spoken in English. Select the best response to the question.

Nghe câu hỏi và 3 câu trả lời được nói bằng tiếng Anh. Chọn câu trả lời đúng nhất cho câu hỏi đó.

KeyScriptsTranslation & Explanation
BHow is your relationship with your colleagues? 
A.They live with me 
B. I like my colleagues. They are fun to work with 
C. I get off work at 3 PM
Mối quan hệ giữa bạn và đồng nghiệp như thế nào? 
A. Họ sống với tôi
B. Tôi thích những đồng nghiệp của mình. Làm việc với họ rất vui.
C. Tôi tan làm lúc 3 giờ chiều

live with: sống cùng/sống với
work with: hợp tác, làm cùng
get off – work: tan làm
Câu hỏi là “How is your relationship with…” là câu hỏi về ý kiến, nhận xét về mối quan hệ của bạn với ai đó
Example:
– How is your relationship with your parents? / Mối quan hệ giữa bạn và bố mẹ như thế nào?
– I love my parents. Our relationships are so good/ Tôi yêu bố mẹ mình. Mối quan hệ của chúng tôi rất tuyệt vời.

-> Đáp án đúng là B

Question 3

Listen to the question and three responses spoken in English. Select the best response to the question.

Nghe câu hỏi và 3 câu trả lời được nói bằng tiếng Anh. Chọn câu trả lời đúng nhất cho câu hỏi đó.

KeyScriptsTranslation & ExplanationMore to learn
CHow many cousins do you have?

A. They are from Madrid
B. I love my cousins
C. I have 5 cousins
Bạn có bao nhiêu anh em họ?

A. Họ đến từ Madrid
B. Tôi thương anh em họ của mình
C. Tôi có 5 anh em họ

Câu hỏi là “How many…” là câu hỏi về số lượng nên câu trả lời cần đưa ra con số.
Example:
How many people do you work with? – Bạn làm cùng với bao nhiêu người vậy?
5 people/ 5 người.

-> Đáp án đúng là C
Cousin /ˈkʌzn/: anh/ em họ

Question 4

Listen to the question and three responses spoken in English. Select the best response to the question.

Nghe câu hỏi và 3 câu trả lời được nói bằng tiếng Anh. Chọn câu trả lời đúng nhất cho câu hỏi đó.

KeyScriptsTranslation & Explanation
AAre there any classmates you still talk to?
A. Yes, I still talk to Michael and Susan
B. I have a lot of cousins
C. I really like working with them
Bạn còn nói chuyện với bạn cùng lớp nào không?
A.  Có, tôi vẫn nói chuyện với Michael và Susan
B. Tôi có nhiều anh em họ lắm
C. Tôi thực sự thích làm việc với họ.

Xét về ngữ nghĩa, chỉ có đáp án A phù hợp
-> Đáp án đúng là A

Question 5

Listen to a conversation, then answer question 5-7.

Nghe đoạn hội thoại và trả lời câu hỏi từ 5 đến 7

Who wants to be a doctor?

A. Lisa

B. Jack

C. Jack’s cousin

D. Lisa’s grandfather

KeyTranslation & ExplanationMore to learn
BAi muốn trở thành bác sĩ?
Trong đoạn hội thoại, Jack có nói: “Yes, my sister and I wanna be doctors, too. I guess it’s in our blood/ Ừ, em gái tôi và tôi cũng muốn là bác sĩ. Tôi đoán nó đã ngấm vào máu của chúng tôi.
-> Đáp án đúng là B
Wanna + V = want to + V: muốn làm gì đó
 Example:
Do you wanna go now? = Do you want to go now? Bạn muốn đi luôn bây giờ không?

Question 6

Listen to a conversation, then answer question 5-7.

Nghe đoạn hội thoại và trả lời câu hỏi từ 5 đến 7

Where did Jack’s grandfather live before moving to the US?

A. California

 B. Japan

 C. No where

D. Thailand

KeyTranslation & ExplanationMore to learn
DÔng của Jack đã sống ở đâu trước khi chuyển tới Mỹ?

A. Bang California
B. Nhật Bản
C. Không ở đâu cả
D. Thái Lan
Trong đoạn hội thoại giữa Jack và Lisa, Jack đã đề cập đến chuyện ông của anh làm bác sĩ ở Thái Lan trước khi chuyển đến Mỹ:

Yeah. My grandfather was a doctor in Thailand, but when they moved here, he had to work as a cleaner. / Ừ. Ông tôi là một bác sĩ ở Thái Lan, nhưng khi họ đến đây, ông phải làm việc như một lao công.
-> Đáp án đúng là đáp án D
Move to +  N (place): Chuyển tới một nơi nào đó

Example: 
I have just moved to New York City to begin a new life./Tôi vừa mới chuyển tới thành phố New York để bắt đầu một cuộc đời mới.

Work as + a/ an + N (job) = be + a/ an + N (job): làm việc
Example: 
Susie has worked as a nurse for 20 years. = Susie has been a nurse for 20 years /Susie đã làm y tá hơn 20 năm rồi.

Question 7

Listen to a conversation, then answer question 5-7.

Nghe đoạn hội thoại và trả lời câu hỏi từ 5 đến 7

What does it mean when Jack says ‘Follow in his dad’s footsteps?’

A. Be a doctor like his Dad

B. Wear his shoes

C. Live in the US

D. Work in Thailand

KeyTranslation & Explanation
AÝ của Jack là gì khi nói “Đi theo con đường của cha mình”?

A. Trở thành bác sĩ giống bố của anh ấy
B. Đi chung đôi giày của bố
C. Sống ở Mỹ
D. Làm việc tại Thái Lan

Cụm từ “Follow in his dad’s footsteps” nghĩa là đi theo con đường của cha mình, suy nghĩ rộng ra chính là việc làm bác sĩ đã đề cập ở trước đó. Câu “He wanted to follow in his dad’s footsteps.” muốn thể hiện rằng bố của Jack muốn tiếp nối ông của Jack, trở thành một bác sĩ.
-> Đáp án đúng là A

Question 8

Complete the sentence.

Hoàn thành câu

My __________ consists of 5 people: my mom, my dad, 2 sisters, and me. 

A. job 

B. classmates 

C. grandparents 

D. family

KeyTranslation & ExplanationMore to learn
D___________ của tôi gồm 5 người: tôi, mẹ tôi, bố tôi và 2 chị em gái.
 A. Công việc
 B. Bạn cùng lớp
 C. Ông bà
 D. Gia đình

Cấu trúc câu S + consist of: liệt kê các thành phần cấu tạo nên
Trong phần sau của chỗ cần điền là liệt kê ra các thành viên trong gia đình: “me, my mom, my dad and 2 sisters” nên chỗ trống cần điền cũng cần phải là một danh từ đóng vai trò là chủ ngữ liên quan đến chủ đề gia đình.
Example:
My family consists of 3 people: my parents and I./Gia đình tôi gồm có 3 người: bố mẹ và tôi.
-> Đáp án đúng là đáp án D. Family
My family consists of 5 people: me, my mom, my dad and 2 sisters/Gia đình tôi gồm có 5 người: tôi, mẹ tôi, bố tôi và 2 chị em gái.
My family consists of 5 people = There are 5 people in my family = My family has 5 people: Gia đình tôi có 5 người

Question 9

Complete the sentence.

Hoàn thành câu

When a relationship ends, it is because it didn’t _____________. 

A. love

B. get married

C. work out

D. go

KeyTranslation & Explanation
CKhi một mối quan hệ kết thúc, đó là bởi vì mối quan hệ đó không _____________.

A. yêu
B. cưới
C. đi đến đâu
D. đi

Vế thứ hai của câu nhắc đến “it is because” nên từ cần điền phải đưa ra nguyên nhân kết thúc một mối quan hệ. 
Khi một mối quan hệ kết thúc, không thể sử dụng những từ miêu tả sự thành công trong các mối quan hệ như “love”, “get married” hay “go”. Trong tất cả các đáp án, chỉ có từ “work out” là cụm từ phù hợp với nghĩa là “tiến triển tốt, đến đâu, tới đâu” 
Example: 
Is your relationship with your boyfriend good?/Mối quan hệ của bạn với bạn trai tốt chứ?
No, we broke up. Our relationship didn’t work out./Không, chúng tôi chia tay rồi. Mối quan hệ của chúng tôi không đi đến đâu.
-> Đáp án đúng là đáp án C. work out
When a relationship ends, it is because it didn’t work out/Khi một mối quan hệ kết thúc, đó là bởi vì mối quan hệ đó không đi đến đâu.

Question 10

Complete the sentence.

Hoàn thành câu

At the reunion I hugged my classmates joyfully and said “_________________.”

A. Let’s get married

B. It’s good to see you 

C. Hi, Grandfather 

D. I’m leaving

KeyTranslation & Explanation
BỞ buổi họp mặt, tôi đã ôm các bạn học một cách vui vẻ và nói: “ _________________.”  
A. Chúng ta cưới nhau đi
 B. Thật tốt khi gặp lại cậu
 C. Cháu chào Ông
 D. Tôi đi đây

Ở vế đầu của câu miêu tả việc các thành viên trong lớp vui mừng khi gặp lại nhau trong buổi họp mặt, do đó chỗ trống cần điền phải là một câu thường được nói khi gặp lại bạn cũ, tỏ ý vui mừng.
Example:
I accidentally met Sue in the park after a long time. I gladly greeted her and said: “It’s good to see you.” /Tôi vô tình gặp lại Sue ở công viên sau khoảng thời gian dài. Tôi vui mừng chào cô ấy và nói: “Thật tốt khi được gặp lại cậu.”
-> Đáp án đúngB. It’s good to see you
At the reunion I hugged my classmates joyfully and said “It’s good to see you.”/Ở buổi họp mặt, tôi đã ôm các bạn học một cách vui vẻ và nói: “Thật tốt khi gặp lại cậu.”

Question 11

Complete the sentence.

Hoàn thành câu

One classmate heard that I had been sick and asked “________________”  .

 A. Thank you 

 B. What is your favorite food?

 C. How have you been? 

 D. My last relationship didn’t work out

KeyTranslation & Explanation
CMột bạn cùng lớp của tôi nghe tin tôi bị ốm và hỏi “ ________________”  . 
A. Cảm ơn
B. Đồ ăn yêu thích của cậu là gì?
C.  Dạo này cậu thế nào?
D. Mối quan hệ cũ của tôi không tiến triển tới đâu

Vì ngữ cảnh của câu là việc nghe tin bạn bị ốm, nên câu cần điền phải là một câu hỏi liên quan tới tình trạng/trạng thái cơ thể.
Trong tất cả các đáp án, chỉ có “How have you been?” là hỏi về tình trạng/trạng thái cơ thể.
Example:
I’ve heard that my friend got sick, so I sent a message to her: “How have you been?”/ Tôi có nghe tin bạn của tôi bị bệnh, vậy nên tôi gửi cô ấy 1 tin nhắn: “Dạo này cậu thế nào?”

Đáp án đúng là C. How have you been?
One classmate heard that I had been sick and asked “How have you been?”/Một bạn cùng lớp của tôi nghe tin tôi bị ốm và hỏi “Dạo này cậu thế nào?”

Read the conversation, then answer Question 12-14

Đọc đoạn hội thoại, và trả lời câu hỏi từ 12 – 14

Question 12

Complete the text

Hoàn thành câu

Are you __________ to join the company trip next week, Jenny?

A. buying

B. giving

C. going

D. bringing

KeyTranslation & Explanation
CEm có ________ tham gia chuyến du lịch công ty vào tuần tới không, Jenny?

Câu cần điền muốn hỏi về một dự định trong tương lai gần “join the company trip next week” 
Cấu trúc câu Be + going + to V: Thể hiện một hành động được dự tính có thời gian cụ thể trong tương lai gần
Example: 
I’m going to meet the dentist this week. / Tôi có ý định đi gặp nha sĩ vào tuần này.
-> Đáp án đúng là đáp án C. Going
Are you going to join the company trip next week, Jenny?/Em có tham gia chuyến du lịch công ty vào tuần tới không, Jenny?

Question 13

Complete the text

Hoàn thành câu

Of course. We want _______________  there for team building 

A. company

B. everyone

C. allowed

D. join

KeyTranslation & Explanation
BCấu trúc S + want + sb + to do sth: muốn cái gì/ ai làm việc gì
Example: Rose want her friends to go travel with her/Rose muốn bạn của cô ấy đi du lịch cùng.
-> Từ cần điền trong chỗ trống cần là danh từ chỉ người/đồ vật, trong khi đó, đáp án C, D là hai động từ
-> Đáp án C, D không chính xác
Trong hai đáp án “company” và “everyone” thì từ “everyone” phù hợp với ngữ cảnh, hơn nữa, nếu sử dụng từ “company” thì cần phải có mạo từ/từ xác định đi kèm.
-> Đáp án đúng là đáp án B. Everyone
Of course. We want everyone there for team building/Tất nhiên. Bọn anh muốn tất cả mọi người ở đó để tham gia xây dựng đội nhóm.

Question 14

Complete the text.

Hoàn thành câu

Could I ______ my husband with me?

A. give

B. bring

C. tell

D. leave

KeyTranslation & Explanation
BEm có thể ___________ chồng đi cùng được không?


Cấu trúc Bring somebody with: mang ai đó đi cùng
Example: My friend brings his wife with him to the party  / Bạn tôi đưa vợ anh ấy đi cùng tới bữa tiệc.
-> Đáp án đúng là B. bring
Could I bring my husband with me?/Em có thể đưa chồng đi cùng được không?

Was this article helpful?