Eng Breaking – Assessment – Lesson 10

You will have 14 questions to answer in each assessment. The answering time is unlimited. So take it easy and go ahead.

Bạn sẽ có 14 câu hỏi cần trả lời trong mỗi bài Đánh giá. Thời gian để trả lời là không giới hạn. Vì vậy, hãy thư giãn và sẵn sàng nào!

Question 1

Listen to four statements about the picture. Choose the statement that best describes the picture.

Nghe 4 câu dưới đây về bức ảnh. Chọn câu đúng nhất miêu tả về bức ảnh.

KeyScriptsTranslation & Explanation
BA. The people are singing together
B. There is a man giving a presentation
C. They are at a party
D. The man is serving the dishes
A. Mọi người đang ca hát cùng nhau
B. Có một người đàn ông đang thuyết trình
C. Bọn họ đang ở 1 bữa tiệc
D. Người đàn ông đang phục vụ món ăn

Bức ảnh được chụp ở trong một phòng họp.
một người đàn ông đang đứng lên nói, còn những người khác thì lắng nghe. Đằng sau ông ta là một màn hình chiếu, chiếu nội dung của 1 bản thuyết trình.
-> Đáp án đúng nhất là B

Question 2

Listen to the question and three responses spoken in English. Select the best response to the question.

Nghe câu hỏi và 3 câu trả lời được nói bằng tiếng Anh. Chọn câu trả lời đúng nhất cho câu hỏi đó.

KeyScriptsTranslation & Explanation
BAre your colleagues at work bossy?  

A. My boss is exciting and fun
B. Yes, Nathan always tells me what to do and he is under us. It makes me mad.
C. No, everyone comes to work on time
Đồng nghiệp của bạn có hách dịch không?

A. Sếp của tôi vui tính và thú vị lắm
B. Có, Nathan luôn luôn nói tôi phải làm cái gì dù anh ấy dưới quyền chúng tôi. Điều này khiến tôi phát điên
C. Không, mọi người đều đi làm đúng giờ

Câu hỏi “Are your colleagues at work bossy?” muốn đề cập đến đối tượng là đồng nghiệp và muốn hỏi về tính cách của đồng nghiệp, ở đây là tính cách “bossy/hách dịch”.
Ở đáp án A đề cập đến “boss/sếp” là sai đối tượng được đưa ra trong câu hỏi.
-> Đáp án A bị loại.
Ở đáp án C đề cập đến “work on time/đi làm đúng giờ” là sai về vấn đề được hỏi.
-> Đáp án C bị loại.
Ở đáp án B đề cập đến một đồng nghiệp có hành động hàm ý hách dịch, phù hợp với nội dung câu hỏi.
-> Đáp án đúng là B

Question 3

Listen to the question and three responses spoken in English. Select the best response to the question.

Nghe câu hỏi và 3 câu trả lời được nói bằng tiếng Anh. Chọn câu trả lời đúng nhất cho câu hỏi đó.

KeyScriptsTranslation & Explanation
BAre you confused on the work project? 

A. I really like my job
B. Yes, it is very stressful. I don’t know what to do 
C. I like my colleagues. They are fun
Bạn có thấy bối rối với dự án làm việc không?

A. Tôi thật sự thích công việc của mình
B. Vâng, việc này rất áp lực. Tôi không biết phải làm những gì
C. Tôi thích những đồng nghiệp của mình. Họ rất vui tính

Câu hỏi “Bạn có thấy bối rối với dự án làm việc không?” là câu hỏi để biết về cảm nhận của người nghe rằng họ có cảm thấy bối rối khi làm việc không, do đó câu trả lời phải thể hiện được cảm xúc, cảm nghĩ của người trả lời để giải đáp câu hỏi.
Đáp án C đề cập đến đồng nghiệp, là đối tượng không được nói đến trong câu hỏi
-> Đáp án C bị loại
Đáp án A nhắc đến công việc nhưng chỉ là cảm nghĩ đơn thuần chứ không đề cập đến sự bối rối được nhắc đến trong câu hỏi
-> Đáp án A bị loại
Xét về mặt ngữ nghĩa, chỉ có đáp B là phù hợp về nghĩa.
-> Đáp án đúng là B.

Question 4

Listen to the question and three responses spoken in English. Select the best response to the question.

Nghe câu hỏi và 3 câu trả lời được nói bằng tiếng Anh. Chọn câu trả lời đúng nhất cho câu hỏi đó

KeyScriptsTranslation & Explanation
AWhat do you think of our new boss? 
  
A. She seems very nice. 
B. My work gets done every day before I leave
C. Why not, it’s my job
Bạn nghĩ gì về sếp mới của chúng ta?

A. Cô ấy rất tốt
B. Tôi hoàn thành hết công việc mỗi ngày trước khi về
C. Tại sao không, đây là công việc của tôi

Câu hỏi “What do you think of our new boss?” là câu hỏi để hỏi suy nghĩ, nhận định về người sếp mới, do đó câu trả lời phải thể hiện lời nhận xét, ý kiến về người sếp mới.

Xét về mặt ngữ nghĩa, chỉ có đáp A là phù hợp.
-> Đáp án đúng là A.

Question 5

Listen to a conversation, then answer question 5-7

Nghe đoạn hội thoại và trả lời câu hỏi từ 5 đến 7

What insight can Colin give Maya about the marketing plan? 

A. He tells her how to do it

B. None, he doesn’t know what he is doing either

C. He thinks they will get fired

D. He knows the boss very well

KeyTranslation & Explanation
BNhững góc nhìn mà Coline đưa ra với Maya về kế hoạch tiếp thị là gì?

A. Anh ấy nói cho cô ấy biết cách làm
B. Chẳng có gì cả, anh ấy cũng không hề biết những điều anh ấy đang làm là gì
C. Anh ấy nghĩ họ sẽ bị sa thải
D. Anh ấy hiểu rõ về sếp

Dựa vào đoạn hội thoại:
Maya: What is our marketing plan again?/Kế hoạch tiếp thị của chúng ta là gì nhỉ?
Colin: What? I’m confused. I thought you knew./Cái gì? Tôi bối rối đấy. Tôi nghĩ là chị biết.

Khi Maya hỏi Colin về kế hoạch làm việc thì Colin đã nói rằng cảm thấy bối rối vì anh cũng không biết phải làm những gì.
-> Đáp án đúng là B

Question 6

Listen to a conversation, then answer question 5-7.

Nghe đoạn hội thoại và trả lời câu hỏi từ 5 đến 7

Why is Maya panicking over the marketing plan? 

A. The boss is coming

B. The other people have great plans

C. They have one day to do it

D. She is not panicking

KeyTranslation & Explanation
CTại sao Maya lại hoảng sợ về kế hoạch tiếp thị?

A. Sếp đang tới
B. Những người khác có những kế hoạch tuyệt vời
C. Họ chỉ có một ngày để làm
D. Cô ấy không hoảng sợ

Dựa vào đoạn hội thoại:
Colin: Okay. Don’t panic. We’re going to be fine./Ok. Đừng hoảng sợ. Chúng ta sẽ ổn thôi.
Maya: I’m panicking a little bit. We need to make a polished and exciting marketing plan in… one day./Tôi hơi hoảng sợ một chút. Chúng ta cần phải làm ra một kế hoạch tiếp thị trau chuốt và thú vị trong vòng… một ngày.

Maya cảm thấy hoảng sợ bởi vì cô và Colin phải làm bản kế hoạch tiếp thị trong vòng 1 ngày.
-> Đáp án đúng là C

Question 7

Listen to a conversation, then answer question 5-7

Nghe đoạn hội thoại và trả lời câu hỏi từ 5 đến 7

When the boss comes, is Maya’s response authentic? 

A. Yes, she is excited 

B. No, she tells the boss that they are all set 

C. She stresses out and doesn’t say anything

D. No, because Colin looks very relaxed

KeyTranslation & Explanation
BKhi sếp tới Maya có trả lời đúng sự thật không?

A. Có, cô ấy rất hào hứng
B. Không, cô ấy nói với sếp rằng tất cả đều đã sẵn sàng
C. Cô ấy quá áp lực và không thể nói được điều gì
D. Không bởi vì Colin trông rất thoải mái

Dựa vào đoạn hội thoại:
Boss: Hi you two, I’m looking forward to seeing your presentation!/Chào hai người, tôi rất trông đợi vào phần trình bày của hai người đấy!
Colin: Uh huh./Vâng.
Boss: Do you need any support from IT?/Hai người có cần bất cứ sự hỗ trợ nào về công nghệ không?
Maya: Nope, we’re all set./ Không, tất cả chúng tôi đều đã sẵn sàng.
Khi sếp hỏi Maya về việc có cần sự hỗ trợ không thì Maya đã khẳng định rằng tất cả đều đã sẵn sàng cho buổi thuyết trình. Maya đã không nói thật về việc chưa chuẩn bị gì cả.
-> Đáp án đúng là B

Question 8

Complete the sentence

Hoàn thành câu

 When we were caught planning my mom’s surprise birthday party, my sister said “Oh we’re just talking about a dream I had.” She was very _____________ with her response. 

A. interested

B. sad

C. bossy

D. quick-witted

KeyTranslation & Explanation
DKhi chúng tôi bị phát hiện việc lên kế hoạch bữa tiệc sinh nhật bất ngờ dành cho mẹ, chị tôi đã nói: “Ồ tụi con chỉ đang nói về một giấc mơ con đã từng mơ thôi.” Chị ấy thật sự rất __________ với câu trả lời của mình.
A. thích
B. buồn
C. hách dịch
D. nhanh trí

Trong định nghĩa từ điển, nhanh trí là có khả năng nghĩ nhanh và ứng phó nhanh (trước sự việc xảy ra bất ngờ)

Trong tình huống là bị phát hiện ra bí mật món quà bất ngờ, người chị trong câu cần điền đã nghĩ ra một câu trả lời để che dấu vô cùng hợp lý. Đó chính là sự biểu hiện của nhanh trí.
-> Đáp án đúng là D. Quick-witted
When we were caught planning my mom’s surprise birthday party, my sister said “Oh we’re just talking about a dream I had.” She was very quick-witted with her response./Khi chúng tôi bị phát hiện việc lên kế hoạch bữa tiệc sinh nhật bất ngờ dành cho mẹ, chị tôi đã nói: “Ồ tụi con chỉ đang nói về một giấc mơ con đã từng mơ thôi.” Chị ấy thật sự rất nhanh trí với câu trả lời của mình.

Question 9

Complete the sentence

Hoàn thành câu

Can it be an ____________ assessment for employees? We lack the tools to evaluate our human resources.

A. colorful

B. unreal

C. authentic

D. unofficial

KeyTranslation & Explanation
CLiệu nó có phải là một đánh giá _________ cho các nhân viên? Chúng ta đang thiếu hụt các công cụ để đánh giá nhân sự.
A. sắc màu
B. không thật
C. chân thực
D. không chính thống

Vì câu sau của câu cần điền có đề cập đến “tools/ các công cụ” do đó từ cần điền phải là một từ kết hợp với “assessment” để tạo ra một phương pháp/công cụ để đánh giá nhân sự.

Cụm từ Authentic assessment/ đánh giá chân thực: một phương pháp đánh giá các đối tượng thông qua các nhiệm vụ trong điều kiện thực

Đây là một cụm từ được sử dụng trong việc đánh giá, do đó các đáp án khác không phù hợp để điền vào chỗ trống. -> Đáp án đúng là C. Authentic
Can it be an authentic assessment for employees? We’re lack of tool to evaluate our human resources./Liệu nó phải là bản đánh giá chân thực cho các nhân viên? Chúng ta đang thiếu hụt các công cụ để đánh giá nhân sự.

Question 10

Complete the sentence

Hoàn thành câu

I have to _____________ a lot for my new job including sleep. I now have to get up at 5:00 AM. 

A. sacrifices

B. sacrifice

C. to sacrifice

D. sacrificing

KeyTranslation & ExplanationMore to learn
BTôi phải __________ rất nhiều cho công việc mới của tôi bao gồm cả giấc ngủ. Bây giờ tôi phải dậy vào lúc 5 giờ sáng.

Cấu trúc câu:
Have to + V: Phải làm một việc gì đó

Ví dụ:
You have to study hard to pass the exam/Bạn phải học thật chăm để có thể vượt qua kỳ thi.


-> Đáp án đúng là B. Sacrifice
I have to sacrifice a lot for my new job including sleep. I now have to get up at 5:00 AM./Tôi phải hy sinh rất nhiều cho công việc mới của tôi bao gồm cả giấc ngủ. Bây giờ tôi phải dậy vào lúc 5 giờ sáng.
Phân biệt have tomust

Must Have to đều có ý nghĩa là “phải”. 
Must diễn tả ý nghĩa bắt buộc do xuất phát từ ngoại cảnh.
Have to diễn tả nghĩa “phải” do xuất phát từ chủ quan người nói.

Khi Must muốn diễn tả việc phải làm trong quá khứ thì phải chuyển sang dùng “have to

Ví dụ:
There were so many things I had to do/Có rất nhiều thứ tôi đã phải phải làm.

Question 11

Complete the sentence

Hoàn thành câu

My  ___________is all set for the conference. I worked several hours to make it perfect. 

A. presentation

B. meeting

C. friendship

D. interest

KeyTranslation & ExplanationMore to learn
A_________ của tôi – đã sẵn sàng cho hội nghị. Tôi đã làm việc nhiều giờ liền để khiến nó trở nên hoàn hảo.

A. bài thuyết trình
B. hội nghị
C. tình bạn
D. sở thích

Xét về nghĩa và ngữ cảnh, không thể nào điền đáp án CD vì trong môi trường và bối cảnh làm việc, hai từ đó không phù hợp
-> Đáp án C, D bị loại.
Từ meeting conference đều có nghĩa tương đương là hội nghị, do đó điền từ meeting ở đây không phù hợp về mặt logic.
-> Đáp án đúng là A. presentation
My presentation is all set for the conference. I worked several hours to make it perfect/ Bài thuyết trình của tôi đã sẵn sàng cho hội nghị. Tôi đã làm việc nhiều giờ liền để khiến nó trở nên hoàn hảo.
Cụm từ “all set”

Cụm từ all set được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau.

(Nghĩa chung) all set: sẵn sàng

Ví dụ: 
The meeting will start soon. Is everything all set?/Cuộc họp sẽ sớm bắt đầu. Mọi thứ đã sẵn sàng chưa?

(Tại nhà hàng) I’m all set: Tôi no rồi

Ví dụ:
– Would you like some dessert?/Bạn có muốn một chút tráng miệng không?
– No, thank you. I’m all set/Không cảm ơn. Tôi no rồi.

(Tại ngân hàng) all set: thủ tục đã xong

Ví dụ:
After filling the form, you are all set, Sir/Sau khi điền xong mẫu đơn, tất cả thủ tục đã xong, thưa Ngài.

Read the conversation, then answer  Question 12-14.

Đọc đoạn hội thoại, và trả lời câu hỏi từ 12 – 14

Question 12

Complete the text

Hoàn thành câu

“Informal communication” that can help spread information more quickly than _________ channels of communications, like company e-mails or staff meetings, can be beneficial. 

A. communication

B. TV

C. formal

D. informal

KeyExplanation
C“Giao tiếp không chính thức” có thể giúp lan truyền thông tin nhanh hơn so với các kênh truyền thông _________, như e-mails công ty hoặc các cuộc họp nhân viên, nó có thể có lợi.
A. giao tiếp
B. TV
C. chính thức
D. không chính thức

Hai cách giao tiếp đối nghịch được sử dụng trong giao tiếp:
Informal communication: Giao tiếp không chính thức
Formal communication: Giao tiếp chính thức
Ở đây, người viết đưa ra sự so sánh “Informal communication/Giao tiếp không chính thức” để có thể thấy tác động/tác dụng của cách giao tiếp này với loại hình còn lại.
Do đó, chỗ cần điền chính là từ “formal” để phù hợp mục đích so sánh giữa hai cách giao tiếp.
-> Đáp án đúng là C. formal
“Informal communication” that can help spread information more quickly than formal channels of communications, like company e-mails or staff meetings, can be beneficial./“Giao tiếp không chính thức” có thể giúp lan truyền thông tin nhanh hơn so với các kênh truyền thông chính thức, như e-mails công ty hoặc các cuộc họp nhân viên, nó có thể có lợi.

Question 13

Complete the text

Hoàn thành câu

I’m sure everybody has _________ this first hand: a manager makes an important announcement, only to find out that half the company already knew about it. 

A. talked

B. been

C. communicated

D. experienced

KeyExplanation
DTôi chắc rằng tất cả mọi người đã ________ chuyện này: một người quản lý đưa ra thông báo quan trọng, chỉ để biết rằng một nửa công ty đã biết về nó. 

Dựa theo vế sau, đây là câu văn để nêu ra một ví dụ về một trải nghiệm nào đó mà người nghe/đọc từng trải qua. Do đó, từ cần điền phải là một từ có thể sử dụng để nói về trải nghiệm, đưa ra ví dụ.
Trong tất cả các đáp án trên chỉ có từ “experienced/trải nghiệm” là phù hợp.

->Đáp án đúng là D. experienced

I’m sure everybody has experienced this first-hand: a manager makes an important announcement, only to find out that half the company already knew about it./Tôi chắc rằng tất cả mọi người đã trải qua chuyện này: một người quản lý đưa ra thông báo quan trọng, chỉ để biết rằng một nửa công ty đã biết về nó.

Question 14

Complete the text

Hoàn thành câu

What type of consequences does gossip have? 

A. Bad

B. Good

C. Motivating

D. Exciting

KeyExplanation
AThị phi tạo ra những hậu quả nào?

A. Xấu
B. Tốt
C. Động lực
D. Hào hứng

Dựa vào đoạn văn:
“While gossip is frustrating and fraught with negative consequences, it’s also a sign of what companies care about.
Mặc dù buôn chuyện gây khó chịu và đầy rẫy những hậu quả tiêu cực, đó cũng là dấu hiệu của điều mà công ty quan tâm.

Negative = Bad: Tiêu cực
->Đáp án đúng là A

Was this article helpful?