Giải thích các cụm từ/ cấu trúc hay và khó trong Eng Breaking – Lesson 2

Topic 1: Jack’s Family Portrait

 

Word(s)/Structure(s) Explanation

Cách dùng “want to” và “wanna be

  • want to + V: muốn làm gì
  • wanna + V

Trong đó: 

  • wanna” là dạng viết tắt của “want to” – sử dụng trong văn nói thân mật)
  •  Động từ tobe nguyên thể: :”be” (Verb)

Các từ: 

  • am, is, are đều là dạng thức động từ “be” ở thì hiện tại đơn.
  • was/were đều là dạng thức động từ “be” ở thì quá khứ đơn

Khi cấu trúc yêu cầu một Verb (động từ) nhưng trong câu chỉ có tính từ/ danh từ hoặc giới từ thì chúng ta mượn “be” làm động từ chính.

⇔ Trong bài:

He wanted to follow in his dad’s footsteps. (“want” ➙ chuyển sang dạng quá khứ “wanted”)

Yes, my sister and I wanna be doctors, too. (~ my sister and I want to be doctors)

those” trong câu: “And those are my parents.

Các đại từ chỉ định: 

  • This: này, cái này, đây – Số nhiều của “This” là “These” – Dùng khi nói đến người hoặc vật có vị trí gần người nói.
  • That: đó, cái đó, điều đó – Số nhiều của “That” là “Those” – Dùng khi nói đến người hoặc vật có vị trí xa người nói.

Example: 

That is my pen. (Đó là cái bút của tôi.

Those are my pens. (Đó là những cái bút của tôi.)

⇔ Trong bài:

->  my parents (bố mẹ tôi-số nhiều) -> And those are my parents. 

-> Trong ngữ cảnh Jack đang nói về và chỉ vào bức ảnh chân dung gia đình Jack treo trên tường và giới thiệu: And those are my parents. (Và đó là bố mẹ tôi.)

pregnant with me

pregnant with me

  • Pregnant: là tính từ 
  • Cụm từ: pregnant with someone có nghĩa là: mang thai ai đó 

Example: 

Maria was pregnant with her second child. (Maria đã mang thai đứa con thứ hai.)

⇔ Trong bài:

No, that’s my cousin. I’m over here. ( tức đó là anh họ của tôi, tôi ở đây cơ (tức vừa nói Jack chỉ vào mẹ cậu ấy khi mang thai và đó là mang thai Jack)

pregnant with me -> mang thai tôi.

Topic 2: A High School Reunion

 

Word(s)/Structure(s) Explanation

You two” trong “I’m so happy to see that you two got married.

  • want to + V: muốn làm gì
  • wanna + V

Trong đó: 

  • wanna” là dạng viết tắt của “want to” – sử dụng trong văn nói thân mật)
  •  Động từ tobe nguyên thể: :”be” (Verb)

Các từ: 

  • am, is, are đều là dạng thức động từ “be” ở thì hiện tại đơn.
  • was/were đều là dạng thức động từ “be” ở thì quá khứ đơn

Khi cấu trúc yêu cầu một Verb (động từ) nhưng trong câu chỉ có tính từ/ danh từ hoặc giới từ thì chúng ta mượn “be” làm động từ chính.

⇔ Trong bài:

He wanted to follow in his dad’s footsteps. (“want” ➙ chuyển sang dạng quá khứ “wanted”)

Yes, my sister and I wanna be doctors, too. (~ my sister and I want to be doctors)

work out” trong câu: “Our relationship didn’t work out.

Ngữ cảnh:

Angela: Well, we didn’t go to the gym. (Xem nào, chúng tôi đã không đến phòng tập thể dục.)

Edward: …Uh…huh? (… Ừ… hả?)

Angela: Our relationship didn’t work out. (Mối quan hệ của chúng tôi đã không đi đến đâu.)

Trong trường hợp này, Angela dùng phép nói lái và chơi chữ:

We didn’t go to the gym. Our relationship didn’t work out.

Hiểu theo nghĩa bóng -> Chúng tôi đã không vun đắp (như không đến phòng gym luyện tập cho cơ thể khỏe mạnh, phát triển) cho mối quan hệ đó và nó không có tiến triển tốt, và không đi tới đâu cả.

Trong giao tiếp, người Việt hay người bản ngữ  cũng hay nói đùa, ẩn dụ…để tạo sự vui vẻ, hài hước cho câu chuyện (hoặc câu chuyện đang không tốt đẹp- nói giảm nói tránh…)

time flies

  • Time flies 

Cụm từ được diễn đạt ý: thời gian trôi qua một cách nhanh chóng (Với cụm từ cố định thì bạn không dịch từ một cách riêng lẻ)

⇔ Time flies. (Thời gian trôi đi thật nhanh.)

Topic 3: Just in Time for the Company Trip

 

Word(s)/Structure(s) Explanation

Cách dùng “Can” “Could” trong “Could I bring my husband with me?

Khi thể hiện sự yêu cầu hay gợi ý điều gì chúng ta sử “Could” để mang tính lịch sự.

Sự khác nhau của “Can/Could” trong mẫu câu đề nghị sự giúp đỡ:

  • Can: Dùng khi nói chuyện với người thân hoặc bạn bè. Ngữ cảnh gần gũi, thoải mái.

Example: 

  • Giữa hai người bạn

Can you give me that book? (Cậu có thể đưa cho tớ quyển sách kia được không?)

  • Could: Dùng trong ngữ cảnh lịch sự, trang trọng hơn.

Example: 

  • Giữa người lớn tuổi, người không quen thân lắm cần nói chuyện lịch sự hơn

Could you please give me that book? (Bạn có thể (làm ơn) đưa giúp tôi quyển sách kia được không?)

What? You said you haven’t got a boyfriend?

Qua sự ngạc nhiên và câu hỏi của Howie: What? You said you haven’t got a boyfriend?

=>  Ta hiểu rằng trước đó chắc chắn Howie đã hỏi Jenny “Có bạn trai không?

-> Jenny đã trêu đùa Howie khi đã không nói ngay từ đầu là “cô ấy đã có chồng”  mà chỉ trả lời câu hỏi của Howie một cách thành thực nhất là không có bạn trai.

+ Với sự hài hước của mình-> Jenny sẽ phản hồi đúng là “Em không có bạn trai.

(Cô ấy đã có chồng (tức hiện tại tình trạng hôn nhân là đã có chồng chứ không phải trong mối quan hệ “Có bạn trai”..)

Cấu trúc: “I am always up for…” trong câu “I am always up for a beach trip”

  • Be up for + something: Muốn làm một việc gì đó/ Sẵn sàng cho việc gì đó

Example: 

I’m up for a pizza. (Tôi muốn (ăn) một chiếc pizza.)

The team is up for the game tonight. (Cả nhóm sẵn sàng cho trò chơi tối nay.)

⇔ Trong bài:

I am always up for a beach trip. (Em luôn luôn muốn một chuyến du lịch biển.)

Was this article helpful?