Lesson 7 – Drilling Exercise 1

Identify key words in the following questions and options

Xác định từ khóa trong các câu hỏi và đáp án sau

KeyTranslation
1. A – What, platform, reputation, risk, frequent, complaints, questionable, post, share, phone number, strict, term1. Điều gì đe dọa đến danh tiếng của nền tảng?
A. những phàn nàn thường xuyên
B. những bài đăng gây tranh cãi của người dùng
C. việc chia sẻ số điện thoại của người dùng
D. điều khoản dịch vụ nghiêm ngặt
2. B – Kind, behavior, typically, associated, bad, leader, acknowledging, quality, work, firing, people, cause, boasting, genuine, diligence, maintaining, transparency, hiring, process2. Loại hành vi nào thường gặp ở một lãnh đạo kém?
A. Không công nhận chất lượng công việc của người khác
B. Đuổi việc người khác mà không có lí do
C. Khoe khoang về sự chăm chỉ của mình
D. Duy trì sự minh bạch trong quá trình tuyển dụng
3. D – Can, greatly, influenced, internships, salary, review, learning, process, exclusive, agreements, take, effect3. Điều gì có thể bị ảnh hưởng bởi thời gian thực tập?
A. Xét lại lương
B. Quá trình học hỏi
C. Các điều khoản độc quyền
D. Thời gian có hiệu lực
4. A – Cash, problematic, banks, people, put, cash, accounts, spend, use, trace, spending, habits, small, number, ATMs4. Tại sao tiền mặt lại gây trở ngại cho ngân hàng?

A. Mọi người không gửi tiền mặt vào tài khoản của mình.
B. Mọi người tiêu ít tiền hơn khi sử dụng tiền mặt.
C. Ngân hàng không thể theo dõi thói quen tiêu tiền của mọi người.
D. Có ít máy rút tiền tự động.
5. C – Government, respond, strikes, marches, managed, reduce, pollution, sheltering, homeless, people, banned, going, strikes, monitored, levels, particles, measures, slightly5. Chính quyền đã phản ứng thế nào với những cuộc đình công và biểu tình?

A. Họ đã giảm thiểu được ô nhiễm bằng cách cung cấp chỗ ở cho những người vô gia cư.
B. Họ cấm mọi người không được tham gia biểu tình.
C. Họ giám sát mức bụi mịn PM 2.5
D. Họ thực hiện các biện pháp và đã phần nào giảm thiểu sự ô nhiễm.
6. B – Purpose, Paola’s, complaint, get, refund, train, tickets, say, course, expensive, receive, free, monthly, ticket, ask, apology6. Mục đích của lời phàn nàn của Paola là để

A. được hoàn tiền cho vé tàu
B. nói rằng khóa học đắt quá
C. nhận được vé tháng miễn phí
D. yêu cầu một lời xin lỗi
7. D – Purpose, Linda’s, email, preserve, environment, sell, Global, Planet, book, hotel, rooms, facility, hundred, people7. Mục đích của email của Linda là gì?

A. để bảo vệ môi trường
B. để bán Global Planet
C. để đặt phòng khách sạn
D. để đặt chỗ cho hơn một trăm người.
8. B – Response, complaint, rude, ignored, cooperative, gave, discount8. Đâu là phản ứng của anh ta đối với lời phàn nàn của cô ấy?
 
A. Anh ta rất thô lỗ.
B. Anh ta lờ lời phàn nàn đi.
C. Anh ta rất hợp tác.
D. Anh ta giảm giá cho cô ấy.
9. A – Reason, behind, letter, resignation, corruption, change, career, relocation, third, warning9. Lý do đằng sau đơn xin nghỉ việc của anh ta là do

A. tham nhũng
B. thay đổi nghề nghiệp
C. thay đổi địa điểm
D. cảnh cáo lần thứ ba
10. D – One, thing, person, needs, consider, choosing, internship, social, media, presence, location, cost, strong, sides10. Một điều cần cân nhắc khi lựa chọn công việc thực tập là gì?

A. sự hiện diện trên mạng xã hội
B. địa điểm thực tập
C. chi phí thực tập
D. những điểm mạnh của người đó

Table of Contents

Was this article helpful?

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *