Lesson 7 – Drilling Exercise 2

Choose the correct synonyms for the following words

NoTranslation
1. BTìm từ đồng nghĩa với từ: disperse – phân tán
A. press – nhấn
B. scatter – rải rác
C. boost – thúc đẩy
D. rebate – hoàn tiền
2. DTìm từ đồng nghĩa với từ: thorough – kĩ lưỡng, tỉ mỉ 

A. figured – tìm hiểu
B. established – thiết lập
C. premium – cao cấp
D. detailed – chi tiết
3. ATìm từ đồng nghĩa với từ: statement – bản tuyên bố

A. report – bản báo cáo
B. resignation – đơn xin từ chức
C. proximity – độ gần
D. panel – hội đồng
4. BTìm từ đồng nghĩa với từ: proceeds – lợi nhuận

A. claim – lời yêu cầu, đòi hỏi
B. profit – lợi nhuận
C. offer – lời đề xuất
D. salary – lương
5. CTìm từ đồng nghĩa với từ: prohibit – cấm

A. allow – cho phép
B. interfere – can thiệp
C. forbid – cấm
D. release – thả
6. ATìm từ đồng nghĩa với từ: consecutive – liên tiếp

A. successive – kế tiếp, liên tiếp
B. temporary – tạm thời
C. renewable – có thể tái tạo
D. conclusive – có tính chất kết luận, kết thúc
7. DTìm từ đồng nghĩa với từ: election – bầu cử

A. administering – việc thực hiện
B. prosecuting – việc khởi tố
C. changing – sự thay đổi
D. voting – bầu chọn
8. CTìm từ đồng nghĩa với từ: hazard – hiểm họa

A. limit – giới hạn
B. game – trò chơi
C. threat – mối đe dọa
D. interference – suy luận
9. ATìm từ đồng nghĩa với từ: reimburse – hoàn tiền

A. compensate – bồi thường
B. treat – chữa trị
C. market – quảng bá
D. donate – quyên góp
10. BTìm từ đồng nghĩa với từ: proximity – sự gần

A. warning – sự cảnh cáo
B. closeness – sự gần, khoảng cách gần
C. precaution – sự đề phòng
D. panel – hội đồng

Table of Contents

Was this article helpful?

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *