Lesson 7 – Drilling Exercise 5

Match key ideas with their paraphrased equivalence in the options

Tìm từ đồng nghĩa với các từ trong bài.

Passage 1.

Dear Ms. Taylor,

I am writing regarding the job vacancy as a managing director at “Infinity Electronics.”

I am currently employed as a Software Consultant, responsible for leading and organizing ERP software implementation of projects from start to finish. As a part of the PSS (Product Support Service) and USD (Unified Service Desk) departments, I spent two years as a Junior Consultant, taking a vital part in the project teams responsible for implementation of certain functional areas, such as: goods, logistics and procurement. For the past 18 months I have been working as a Senior Consultant, leading implementations in areas such as the following: finance, HR, payroll and manufacturing.

Enclosed you will find my CV. Looking forward to hearing from you.

Sincerely,

Emma Brown
Đoạn 1.

Gửi cô Taylor,

Tôi viết thư này để ứng tuyển cho vị trí giám đốc điều hành tại “Infinity Electronics.”

Hiện tại, tôi đang làm việc ở vị trí Cố vấn Phần mềm, chịu trách nhiệm lãnh đạo và tổ chức việc ứng dụng phần mềm ERP trong các dự án từ đầu đến cuối. Là thành viên trong các ban PSS (Dịch vụ Hỗ trợ Sản phẩm) và USD (Dịch vụ Hỗ trợ Hợp nhất), tôi đã dành 2 năm làm việc tại vị trí Cố vấn Tập sự, đóng vai trò quan trọng trong các nhóm dự án chịu trách nhiệm cho việc triển khai ở các lĩnh vực chức năng như: hàng hoá, hậu cần và thu mua. Trong 18 tháng vừa qua, tôi đã làm việc ở cương vị Cố vấn Cấp cao, chỉ đạo việc thi hành trong các lĩnh vực như: tài chính, nhân sự, tiền lương và sản xuất.

Cô có thể tìm thấy CV của tôi được đính kèm tại đây. Rất mong được nghe tin từ cô.

Trân trọng,

Emma Brown
KeyQuestionsExplanation
1. ATừ nào có nghĩa gần nhất với “job opening” (vị trí tuyển dụng) trong đoạn văn?

A. vacancy – vị trí trống
B. implementation – sự thi hành
C. consultant – cố vấn
Đáp án đúng là A vì đây là thư xin việc của một người đang ứng tuyển cho một vị trí đang cần tuyển là giám đốc điều hành.
2. CTừ nào gần nghĩa nhất với từ merchandise(hàng hóa) trong bài?

A. projects – các dự án
B. departments – các phòng ban
C. goods – hàng hoá
Đáp án đúng là C vì “merchandise” là từ đồng nghĩa với “goods” – hàng hóa.
3. ATừ nào gần nghĩa nhất với từ production(sản xuất) trong bài?

A. manufacturing – sản xuất
B. payroll – tiền lương
C. finance – tài chính
Đáp án đúng là A vì “manufacturing” (sản xuất) chỉ tới quá trình tạo ra các sản phẩm mới.
Passage 2.

Craford & Sons is currently searching for a Social Media Marketing Specialist. The Marketing Specialist will be responsible for creating compelling email copy, driving traffic, and increasing the email list of customers in an organic way.

It is a rare opportunity to be part of an excellent team that inspires positive changes.

Responsibilities:
– Create outstanding email campaigns
– Monitor analytics within social media to identify actionable strategies and feedback
– Convert leads into customers
– Grow the company’s email list organically
– Write effective press releases 

Qualifications:

– Passion to drive growth;
– Exceptional writing skills;
–  3 years of experience in Email Copywriting, Content Marketing, Social Media Marketing;  
– Great time management skills;
–  Productive and constructive teamwork

Send your applications at: craford@carfordandsons.com
Đoạn 2.

Craford & Sons hiện tại đang tìm kiếm Chuyên viên Marketing Truyền thông xã hội. Chuyên viên Marketing sẽ chịu trách nhiệm viết các email hấp dẫn, tăng truy cập và danh sách email của khách hàng một cách tự nhiên.

Đây là một cơ hội hiếm có để trở thành một phần của nhóm người tạo ra những thay đổi tích cực.

Nhiệm vụ:
– Tạo ra những chiến dịch email xuất sắc
– Theo dõi số liệu từ mạng xã hội để nhận diện những chiến lược có thể thực hiện được và phản hồi
– Chuyển đổi các khách hàng tiềm năng thành khách hàng mua hàng
– Phát triển danh sách email của công ty một cách tự nhiên
– Viết các bài thông cáo báo chí hiệu quả

Trình độ:

– Đam mê thúc đẩy sự phát triển;
– Khả năng viết xuất sắc;
– 3 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Viết Email, Tiếp thị Nội dung, Tiếp thị Truyền thông Xã hội
– Khả năng quản lý thời gian tốt;
– Làm việc theo nhóm có hiệu quả và có tính xây dựng

Hãy gửi đơn ứng tuyển của bạn tới:
craford@carfordandsons.com
Key QuestionsExplanation
1. CTừ nào có nghĩa gần nhất với từ “natural” (tự nhiên) trong bài?

A. rare – hiếm
B. compelling – hấp dẫn, thu hút
C. organic – hữu cơ, tự nhiên
Đáp án đúng là C vì từ này chỉ một cách thức “tăng danh sách email của khách hàng” cần ít sự can thiệp hay tính toán.
2. BTừ nào gần nghĩa nhất với từ “transform” (biến đổi) trong bài?

A. copy – sao chép
B. convert – chuyển đổi
C. inspire – truyển cảm hứng
Đáp án đúng là B vì cả 2 từ đều có nghĩa là chuyển từ một thứ này sang thứ khác (trong trường hợp này là các khách hàng tiềm năng cần được chuyển đổi sang khách mua hàng).
3. ATừ nào có nghĩa gần nhất với “những phát biểu chính thức trước công chúng” trong bài?

A. releases – thông cáo
B. writing skills – kĩ năng viết
C. constructive teamwork – sự làm việc theo nhóm mang tính xây dựng
Đáp án đúng là A vì thông cáo báo chí là những phát biểu chính thức do một công ty hay tổ chức đưa ra về các sự kiện và phát triển nhất định trong công ty/tổ chức đó.
Passage 3.

Phishing messages are smart cons. Phishing scams are used for the illegal acquisition of people’s private information (personal accounts, credit card information etc.). 

What exactly is a phishing message? It is a mail from a seemingly legitimate company like Payoneer, PayPal, a government agency, or your bank that warns you about some suspicious activity on your account. It usually calls for an action on your part, such as a confirmation, or making some updates. This way you are redirected to a fake site that is used to take your personal information. Phishing frequently leads to identity theft or credit card fraud.
Đoạn 3.

Các tin nhắn giả mạo là những hành vi lừa đảo thông minh. Các vụ lừa đảo bằng hình thức giả mạo được sử dụng để thu thập thông tin cá nhân (tài khoản cá nhân, thông tin thẻ tín dụng, v.v…) của người khác một cách bất hợp pháp.

Vậy tin nhắn giả mạo chính xác là gì? Đó là thư điện tử từ một công ty có vẻ hợp pháp giống như Payoneer, PayPal, một cơ quan chính phủ hay ngân hàng cảnh báo cho bạn về những hoạt động đáng nghi ngờ đối với tài khoản của bạn. Những thư này thường yêu cầu bạn phải thực hiện một hành động, ví dụ như xác nhận hay làm một số cập nhật. Bằng cách này, bạn sẽ bị chuyển tới một trang giả mạo dùng để lấy thông tin cá nhân của bạn. Việc giả mạo thường dẫn tới ăn cắp danh tính hay lừa đảo thẻ tín dụng.
KeyQuestionsExplanation
1. ATừ nào gần nghĩa nhất với từ “gathering” (việc thu thập) trong bài?

A. acquisition – sự thu thập
B. calls for action – yêu cầu hành động
C. confirmation – sự xác nhận
Đáp án đúng là A vì những hành vi lừa đảo này là để thu thập thông tin của người khác, và “gathering” là từ đồng nghĩa của “collecting” – thu thập và “acquisition” – chiếm hữu
2. CTừ nào gần nghĩa nhất với từ “lawful” (hợp pháp) trong bài?

A. personal – cá nhân
B. smart – thông minh
C. legitimate – hợp pháp, chính thống
Đáp án đúng là C vì nó có nghĩa là các công ty này là thật và không phải là công ty lừa đảo.
3. BTừ nào có nghĩa gần nhất với “việc thu thập thông tin bất hợp pháp thông qua email” trong bài?

A. confirmation – sự xác nhận
B. phishing – tin nhắn giả mạo
C. suspicion – sự nghi ngờ
Đáp án đúng là B vì phishing – “phishing” là một quá trình phức tạp nhằm ăn cắp thông tin thông qua các trang web và nguồn có vẻ hợp pháp.

Table of Contents

Was this article helpful?

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *